Màu sắc ngụy trang trên quân phục của quân đội Mỹ

 

1. Universal Camouflage Pattern (UCP)

  • Thời gian sử dụng: Từ năm 2004 đến khoảng năm 2019.
  • Màu sắc: Bao gồm các tông màu xám nhạt, xanh lá cây nhạt và be.
  • Ứng dụng: Được thiết kế để sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau (rừng, sa mạc, đô thị). Tuy nhiên, UCP bị chỉ trích vì hiệu quả ngụy trang không cao trong một số môi trường thực tế.


2. Operational Camouflage Pattern (OCP)

Operational Camouflage Pattern (OCP)


3. MultiCam

  • Thời gian sử dụng: Được quân đội Mỹ sử dụng từ năm 2010, đặc biệt trong các chiến dịch ở Afghanistan.
  • Màu sắc: Sự kết hợp của các tông màu xanh ô liu, nâu, be và xanh lá cây.
  • Ứng dụng: Phù hợp với nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt là ở các khu vực khô cằn, bán sa mạc hoặc rừng thưa. MultiCam được đánh giá cao về khả năng ngụy trang linh hoạt.

MultiCam


4. Desert Camouflage Pattern (DCU)

  • Thời gian sử dụng: Từ đầu những năm 1990 đến khoảng năm 2004.
  • Màu sắc: Bao gồm các tông màu nâu nhạt, be và trắng.
  • Ứng dụng: Được thiết kế đặc biệt cho các môi trường sa mạc, chẳng hạn như trong Chiến tranh Vùng Vịnh.

Desert Camouflage Pattern (DCU)


5. Woodland Camouflage Pattern (M81)

  • Thời gian sử dụng: Từ cuối những năm 1980 đến đầu những năm 2000.
  • Màu sắc: Kết hợp các tông màu xanh lá cây đậm, nâu, đen và be.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho các môi trường rừng rậm và khu vực có nhiều cây cối. Đây là một trong những họa tiết ngụy trang mang tính biểu tượng của quân đội Mỹ.

Woodland Camouflage Pattern (M81)


6. Marine Corps Patterns (MARPAT)

  • Thời gian sử dụng: Từ năm 2002 đến nay (dành riêng cho Thủy quân Lục chiến Mỹ – USMC).
  • Màu sắc: Có hai biến thể chính:
    • MARPAT Woodland: Tông màu xanh lá cây, nâu và đen, phù hợp với rừng rậm.
    • MARPAT Desert: Tông màu nâu nhạt, be và nâu sẫm, phù hợp với sa mạc.
  • Ứng dụng: Được thiết kế riêng cho Thủy quân Lục chiến, với họa tiết dạng “kỹ thuật số” để tăng hiệu quả ngụy trang.

Marine Corps Patterns (MARPAT)


7. Navy Working Uniform (NWU)

  • Thời gian sử dụng: Từ năm 2008 đến nay (dành riêng cho Hải quân Mỹ).
  • Màu sắc:
    • NWU Type I: Màu xanh lam và xám, phù hợp với môi trường biển.
    • NWU Type II: Họa tiết sa mạc với tông màu nâu và be.
    • NWU Type III: Họa tiết rừng với tông màu xanh lá cây và nâu.
  • Ứng dụng: Thiết kế riêng cho các nhiệm vụ của Hải quân Mỹ, phù hợp với cả môi trường biển và đất liền.

Navy Working Uniform (NWU) (1)


8. Airman Battle Uniform (ABU)

  • Thời gian sử dụng: Từ năm 2007 đến khoảng năm 2021 (dành riêng cho Không quân Mỹ).
  • Màu sắc: Xanh xám nhạt, xanh lam và xám đậm.
  • Ứng dụng: Thiết kế để phù hợp với các nhiệm vụ của Không quân, tuy nhiên hiệu quả ngụy trang trong môi trường tự nhiên không cao.

Airman Battle Uniform (ABU) (1)


Kết luận

Màu sắc và họa tiết ngụy trang trên quân phục của quân đội Mỹ được thiết kế rất đa dạng, tùy thuộc vào từng nhánh quân đội (Lục quân, Hải quân, Thủy quân Lục chiến, Không quân) và môi trường hoạt động cụ thể (rừng, sa mạc, đô thị, biển). Các mẫu như OCP, MultiCam, và MARPAT hiện nay được đánh giá cao về hiệu quả ngụy trang và vẫn đang được sử dụng rộng rãi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *